Đặc điểm điều hòa Panasonic Z24UKH-8 24000btu 2 chiều inverter
Điều hoà hòa Panasonic Z24UKH-8 24000btu 2 chiều inverter Thiết kế AERO SLIM của Panasonic Z24UKH-8 có đường nét bóng bẩy và đường cong duyên dáng với bề mặt phủ ánh ngọc trai và nắp lỗ khóa bằng crôm tạo nên vẻ sang trọng không bị ố vàng theo thời gian. Nhắc đến Panasonic là khách hàng luôn nghĩ đến sự nổi bật trong thiết kế, máy điều hoà Panasonic 24000Btu 2 chiều CU/CS-Z24UKH-8 mang đến một không gian hiện đại, sang trọng cho không gian nội thất của gia đình bạn.
Đặc điểm điều hòa Panasonic Z24UKH-8 24000btu 2 chiều inverter
Tiết kiệm điện năng với công nghệ biến tần Inverter
Bảo vệ sức khoẻ với công nghệ làm sạch không khí, kháng khuẩn Nanoe-G
Cánh gió Aerowings độc đáo
Làm lạnh nhanh hơn tới 35% với iAutoX
Chế độ làm khô, hút ẩm
Chế độ ngủ đêm êm ái
Tự động chẩn đoán lỗi khi gặp
Thông só kỹ thuật điều hòa Panasonic Z24UKH-8 24000btu 2 chiều inverter
| Model (50Hz) | Khối trong nhà | CS-PU24UKH-8 |
|---|---|---|
| Khối ngoài trời | CU-PU24UKH-8 | |
| Công suất làm lạnh | (nhỏ nhất – lớn nhất) (kW) | 6.00 (1.12-6.80) |
| (nhỏ nhất – lớn nhất) (Btu/ giờ) | 20,500 (3,820-23,200) | |
| Chỉ số hiệu suất năng lượng (CSPF) | 5.95 | |
| EER | (nhỏ nhất – lớn nhất) (Btu/hW) | 11.39 (11.58-10.45) |
| (nhỏ nhất – lớn nhất) (W/W) | 3.33 (3.39-3.06) | |
| Thông số điện | Điện áp (V) | 220 |
| Cường độ dòng điện (220V / 240V) (A) | 8.3 | |
| Điện vào (nhỏ nhất – lớn nhất) (W) | 1,800 (330-2,220) | |
| Khử ẩm | L/giờ | 3.3 |
| Pt/ giờ | 7.0 | |
| Lưu thông khí | Khối trong nhà m³/phút (ft³/phút) | 20.2 (715) |
| Khối ngoài trời m³/phút (ft³/phút) | 36.0 (1,270) | |
| Độ ồn | Khối trong nhà (H/L/Q-Lo) (dB-A) | 45/36/33 |
| Khối ngoài trời (H/L/Q-Lo) (dB-A) | 50 | |
| Kích thước | Khối trong nhà (Cao x Rộng x Sâu) (mm) | 302 x 1.102 x 244 |
| Khối ngoài trời (Cao x Rộng x Sâu) (mm) | 619 x 824 x 299 | |
| Khối lượng tịnh | Khối trong nhà (kg) / (lb) | 12 (26) |
| Khối ngoài trời (kg) / (lb) | 34 (75) | |
| Đường kính ống dẫn | Ống lỏng (mm) Ống lỏng (inch) |
Ø 6.35 1/4 |
| Ống ga (mm) Ống ga (inch) |
Ø 15.88 5/8 |
|
| Nguồn cấp điện | Khối trong nhà | |
| Nối dài ống | Chiều dài ống chuẩn | 10m |
| Chiều dài ống tối đa | 30m | |
| Chênh lệch độ cao tối đa | 20m | |
| Ga nạp bổ sung* | 25g/m | |
| NOTE | Chú ý: Đối với CS-PU9/PU12/PU18/PU24UKH-8 (quan trọng), vui lòng không sử dụng ống đồng có độ dày thấp hơn 0.6mm. * Khi chiều dài ống đồng không vượt quá chiều dài tiêu chuẩn, lượng môi chất lạnh đã được cấp sẵn trong máy. |
|

Nhận xét
Đăng nhận xét